Sau cuộc gặp gỡ với Goetia, bầu không khí trên Đảo Trung Tâm từ hỗn loạn trở nên hỗn loạn hơn.
Học sinh từ khắp nơi đổ về như nước vỡ bờ. Người kéo vali, người xách rương, người ôm theo những chiếc túi vải bạt to đùng, người thì chỉ có một chiếc ba lô nhỏ xíu nhưng mắt sáng rực như thể mang cả gia tài trong đó. Tiếng gọi nhau í ới, tiếng cười nói râm ran, tiếng bước chân vội vã trên nền đá trắng – tất cả hòa vào nhau thành một bản giao hưởng hỗn độn nhưng đầy sức sống.
Theresa và Elara đứng trong dòng người, tay vẫn nắm nhau.
Một hành động có phần trẻ con, nhưng cả hai đều không buông. Ở một nơi xa lạ, giữa hàng trăm gương mặt chưa từng gặp, giữa những ánh nhìn dò xét và những cái xô đẩy vô tình, sợi dây kết nối nhỏ bé ấy trở thành chiếc phao cứu sinh vô hình – thứ duy nhất khiến họ không cảm thấy lạc lõng giữa đám đông.
"Sao đông thế này…" Elara thì thầm, mắt liên tục đảo quanh như sợ bỏ lỡ điều gì. Đôi tai vây màu hồng của cô bé khẽ rung lên, như đang bắt sóng những âm thanh từ khắp nơi. "Tớ tưởng mỗi năm chỉ tuyển vài chục người cơ."
"Mỗi tháp tuyển vài chục," Theresa đáp, mắt cũng không ngừng quan sát. Cô đang lướt qua từng gương mặt, từng bộ áo choàng, từng phù hiệu – cố gắng ghi nhớ càng nhiều càng tốt. "Mười hai tháp thì thành vài trăm. Cộng thêm sinh viên năm hai, năm ba… chắc phải vài nghìn người tất cả."
"Vài nghìn…" Elara nuốt khan, tay siết chặt hơn. "Ở làng tớ, cả làng cũng chỉ có hai trăm người. Mà tớ đã thấy đông lắm rồi."
Theresa định nói gì đó an ủi – có lẽ là "Rồi cậu sẽ quen thôi" hoặc "Đông thì vui mà" – nhưng chưa kịp mở miệng, thì một giọng nói vang lên.
Không qua loa phóng thanh. Không qua ma thuật khuếch đại. Mà như thể từ trong không khí cất lên, từ mọi hướng cùng một lúc, từ trên cao và dưới thấp, từ trong lòng đất và từ trên mây:
"TẤT CẢ TÂN SINH VIÊN NIÊN KHÓA 369, XIN THEO HƯỚNG DẪN CỦA CỜ HIỆU. MỖI NGƯỜI SẼ NHẬN MỘT PHÒNG TRONG KÝ TÚC XÁ CHUNG. DANH SÁCH ĐƯỢC NIÊM YẾT TẠI BẢNG ĐÁ TRUNG TÂM."
Giọng nói trầm, vang, không rõ nam nữ, nhưng có một uy lực khiến cả trăm học sinh đang ồn ào im bặt trong ba giây – ba giây dài như thể thời gian ngừng trôi, ba giây đủ để mọi người nhìn nhau với ánh mắt hoảng hốt, ba giây đủ để Theresa cảm nhận được một luồng ma lực vô hình quét qua người mình như một cơn gió lạnh.
Rồi như ong vỡ tổ, mọi người bắt đầu di chuyển.
Bảng đá trung tâm nằm ở quảng trường chính của Đảo Trung Tâm – một không gian rộng lớn đến mức có thể chứa cả ngàn người mà vẫn thấy thoải mái.
Và ở chính giữa quảng trường ấy, sừng sững như một tượng đài, là tấm bảng đá.
Nó cao hơn ba mét, rộng gần mười mét, được tạc từ một loại đá đen bóng không rõ nguồn gốc. Bề mặt đá nhẵn như gương, nhưng không phản chiếu hình ảnh – thay vào đó, nó hấp thụ ánh sáng, rồi tái tạo lại thành những dòng chữ màu xanh lam phát quang, lấp lánh như những vì sao nhỏ giữa màn đêm.
Những dòng chữ ấy liên tục chạy từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, hiển thị tên từng tân sinh viên và số phòng được phân. Thỉnh thoảng, một cái tên bỗng sáng bừng lên màu vàng trong vài giây – đó là những học sinh có thành tích đặc biệt trong kỳ tuyển sinh, hoặc đến từ các gia tộc lớn, hoặc đơn giản là… bảng đá thích thế. Không ai biết nguyên tắc. Có lẽ bảng đá có ý thức riêng.
Hàng trăm cái đầu ngóc lên, mắt nheo lại, cố gắng tìm tên mình trong biển chữ nhấp nháy. Có người đứng trên mũi chân, có người chen lên phía trước, có người thì lùi ra xa để có góc nhìn bao quát hơn.
"Tìm nhanh đi Elara!" Theresa nói, giọng có chút sốt ruột. Cô không thích chen lấn, nhưng đám đông đang ngày càng dày đặc. "Mình sợ phòng ở tận trên đỉnh đảo mất, rồi mai dậy muộn không kịp vào lớp."
"Tớ đang tìm đây…" Elara đáp, mắt lia lịa trên bảng. Cô bé có lợi thế là có thể bay lên cao một chút – nhưng đang cố kìm lại để không gây chú ý. "A, thấy rồi! Elara Sylph – Phòng 47, khu C. Còn cậu?"
Theresa lướt mắt lên bảng. Dòng chữ xanh lam chạy qua như một dải sông nhỏ, những cái tên nối tiếp nhau: Aria – Phòng 12, khu A. Benedict Stone – Phòng 35, khu B. Cassandra – Phòng 51, khu D…
Rồi cô thấy.
Theresa von Calmi – Phòng 47, khu C.
Cô chớp mắt.
Đọc lại.
Một lần nữa.
"Phòng 47, khu C…" cô nói chậm rãi. "Elara, cậu đọc lại số phòng của cậu đi."
"47, khu C. Sao?"
Theresa quay sang nhìn Elara.
Và cả hai cùng mở to mắt.
Trong một giây, không ai nói gì. Chỉ có tiếng ồn ào của đám đông xung quanh, tiếng bước chân, tiếng gọi tên, tiếng va chạm của vali – nhưng tất cả đều lùi xa, như thể có một tấm kính vô hình ngăn cách họ với thế giới bên ngoài.
"Trời ạ…" Elara thì thầm, mắt vẫn mở to, tay bắt đầu run lên vì phấn khích. "Chúng ta… ở cùng phòng?"
Theresa bật cười.
Một tiếng cười sảng khoái, vang ra giữa quảng trường đông đúc, khiến vài người xung quanh quay lại nhìn. Có người cau mày khó chịu, có người tò mò, có người thì mỉm cười cảm thông – họ hiểu, ai cũng từng là tân sinh viên, ai cũng từng có khoảnh khắc ấy.
Theresa chẳng quan tâm.
"Có vẻ số phận muốn cậu phải chịu cảnh tớ ăn bánh sừng bò suốt năm học rồi, Elara à," cô nói, mắt long lanh niềm vui.
"Thì tốt quá còn gì!" Elara nhảy cẫng lên – và lần này, cô không kìm được đôi cánh gió vô hình của mình. Đôi chân cô rời khỏi mặt đất khoảng nửa mét trước khi cô kịp nhận ra và hạ cánh trong sự xấu hổ tột độ, mặt đỏ bừng như quả cà chua. "Ý tớ là… tớ sẽ mua trà mời cậu! Nhiều trà! Cả đời trà!"
Theresa nắm tay cô, kéo đi. "Thôi nào, đi tìm phòng trước đã. Cậu có thể bay nhảy sau, khi không còn ai nhìn nữa."
"Hứa nhé?"
"Hứa."
Ký túc xá khu C nằm ở rìa phía đông của Đảo Trung Tâm, nơi những hòn đảo nhỏ hơn kết nối với đảo chính bằng những cây cầu ánh sáng.
Điều đặc biệt – và cũng là điều khiến nhiều học sinh phải nuốt khan khi nghe tin – là toàn bộ khu C nằm trên một hòn đảo bay riêng, lơ lửng cách mặt đảo chính khoảng năm mươi mét, kết nối bằng một cây cầu thang xoắn ốc bằng đá trắng.
Năm mươi mét. Không phải quá cao. Nhưng cầu thang thì không có lan can.
Khi Theresa và Elara đến chân cầu thang, cả hai đều phải dừng lại, ngước nhìn lên.
Những bậc đá trắng lơ lửng trên không, mỗi bậc cách nhau một khoảng vừa đủ để bước – không quá rộng, không quá hẹp, nhưng đủ để người bình thường cảm thấy hồi hộp khi nhìn xuống. Bởi vì bên dưới, qua những khe hở giữa các bậc thang, là hư không. Những mái nhà của đảo chính nhỏ như hạt gạo, những con đường trở thành những sợi chỉ trắng mỏng manh, và xa xa, mặt hồ Noah lấp lánh dưới ánh nắng chiều như một tấm gương khổng lồ.
"Đẹp quá…" Elara thì thầm, vừa bước lên bậc đầu tiên vừa nhìn xuống, mắt mở to. Đôi tai vây của cô rung lên liên hồi – có lẽ đang cảm nhận luồng gió từ dưới hồ thổi lên. "Nhưng hơi… hơi cao."
"Đừng có nhìn xuống nữa," Theresa nói, giọng cố tỏ ra bình thản nhưng tay lại nắm chặt tay vịn – may mà có tay vịn, những sợi dây ánh sáng mảnh mai chạy dọc hai bên cầu thang, phát ra một thứ ánh sáng xanh nhạt, vừa đủ để tạo cảm giác an toàn. "Nhìn về phía trước. Cứ bước. Đừng nghĩ."
"Cậu đang sợ à?" Elara hỏi, giọng có chút ranh mãnh.
"Tớ không sợ. Tớ chỉ… tôn trọng độ cao thôi."
"Tôn trọng độ cao?" Elara lặp lại, bật cười. "Cậu bịa ra cụm từ đó à?"
"Ừ, tớ vừa nghĩ ra ngay bây giờ đấy."
Elara cười khúc khích. Và hai cô gái tiếp tục bước lên, mỗi bậc thang đưa họ cao hơn một chút, gần hơn với nơi sẽ là nhà của họ trong một năm tới.
Đến bậc thang thứ ba mươi, Elara bỗng nói: "Này Theresa, cậu có nghĩ chúng ta sẽ làm bạn lâu dài không?"
Theresa hơi ngạc nhiên trước câu hỏi. Cô nhìn Elara, thấy đôi mắt hổ phách của cô bạn long lanh dưới ánh nắng chiều, không phải vì nước mắt, mà vì một thứ ánh sáng rất khó gọi tên – có lẽ là hy vọng.
"Có," Theresa đáp, không do dự. "Tớ nghĩ là có."
"Sao cậu chắc thế?"
Theresa mỉm cười. "Bởi vì cậu đã hỏi câu đó. Chỉ có người muốn làm bạn lâu dài mới hỏi câu đó."
Elara không nói gì thêm, chỉ siết chặt tay Theresa hơn một chút.
Khi họ bước qua bậc thang cuối cùng, khu C hiện ra trước mắt họ như một ngôi làng nhỏ giữa không trung – và cả hai đều phải nín thở trong vài giây.
Những dãy nhà bằng đá trắng, mái ngói xanh, cửa sổ hình vòm. Trước mỗi cửa là một chậu cây nhỏ xanh mướt – dù chẳng ai biết cây sống thế nào ở độ cao này, nhưng chúng vẫn xanh tốt, vẫn nở hoa, như thể không khí loãng chẳng là gì so với ý chí sống của chúng. Những con đường lát sỏi trắng uốn lượn giữa các dãy nhà, hai bên là những cột đèn pha lê phát ra ánh sáng vàng ấm áp – loại ánh sáng không chói, không gay gắt, mà dịu dàng như ánh nến trong một ngôi nhà cổ.
Và ở giữa khuôn viên, một cây đại thụ cổ thụ vươn cao, tán lá xòe rộng che mát cả một khoảng sân. Dưới gốc cây là những chiếc ghế đá, và một vòi nước nhỏ chảy róc rách, nước trong vắt, mát lạnh, tỏa ra một mùi hương nhè nhẹ – mùi của rừng già, của đất ẩm, của thứ gì đó rất xa xôi và rất cổ xưa.
"Đẹp như trong truyện cổ tích vậy…" Elara thì thầm, mắt sáng lên, đôi tay buông khỏi Theresa để xoay một vòng giữa sân, tận hưởng cảm giác được đứng ở nơi này. Mái tóc xanh lục nhạt của cô bay trong gió, và đôi tai vây màu hồng rung lên vì vui sướng.
"Ừ," Theresa gật đầu, mắt dõi theo bạn. "Nhưng đẹp hơn truyện cổ tích nhiều. Vì truyện cổ tích là giả, còn nơi này… là thật."
Họ tìm đến dãy nhà số 4 – một dãy nhà dài, hai tầng, nằm ở góc khuất nhất của khu C, cạnh một bức tường đá thấp có thể nhìn ra hồ Noah. Những cánh cửa gỗ sồi đánh số từ 41 đến 50, mỗi cửa đều có một tấm biển nhỏ bằng đồng, khắc tên những người ở trong phòng – nhưng tấm biển còn trống, chỉ có số phòng.
Phòng 47 nằm ở cuối hành lang, cạnh một cửa sổ lớn nhìn ra hồ. Căn phòng cuối cùng, yên tĩnh nhất, xa nhất khỏi khu vực chung.
Theresa rút chìa khóa từ trong túi áo – một viên pha lê nhỏ màu xanh, hình giọt nước, mát lạnh khi chạm vào da. Cô đưa viên pha lê lên trước ổ khóa.
Nó tự động phát sáng.
Một tia sáng xanh bắn ra từ viên pha lê, chạm vào ổ khóa, và cánh cửa mở ra mà không hề phát ra tiếng động – như thể nó được làm từ không khí, như thể nó chưa bao giờ đóng, như thể nó đang chờ họ từ rất lâu rồi.
Bên trong là một căn phòng rộng hơn tưởng tượng.
Không gian bên trong rộng gấp ba lần nhìn từ bên ngoài – một minh chứng rõ ràng cho ma thuật không gian đã được khắc trên từng bức tường. Những đường vân chạy dọc theo các góc tường, mờ nhạt nhưng có thể nhìn thấy nếu biết cách quan sát, phát ra một thứ ánh sáng xanh nhạt khi có người bước vào.
"Ma trận không gian hệ…" Theresa thì thầm, đưa tay chạm vào bức tường, cảm nhận những đường vân ấy rung lên nhè nhẹ dưới đầu ngón tay. "Cấp độ khá cao. Không phải loại mở rộng đơn giản, mà là loại… gấp nếp không gian. Rất tinh vi."
Elara nhìn cô, mắt mở to. "Cậu hiểu cả cái đó nữa à?"
"Cha tớ dạy qua một chút," Theresa đáp, khiêm tốn hơn thực tế. Thực ra, cô đã đọc cả một chương về ma trận không gian trong thư viện của gia tộc, nhưng chẳng muốn khoe khoang.
Căn phòng có 2 chiếc giường đơn đặt ở hai góc đối diện, mỗi giường đều có chăn ga màu xanh băng giá, rèm che bằng lụa trắng, và một chiếc bàn học nhỏ kèm đèn pha lê. Trên mỗi bàn đã có sẵn một bộ bút lông, một lọ mực xanh lam, và một cuốn sổ da bìa cứng, bên ngoài có in hình ngọn tháp và mặt hồ – biểu tượng của ASTRA LUMINA.
Ở giữa phòng là một chiếc bàn dài, trên bày sẵn một bình nước, hai cốc thủy tinh, và một lọ hoa tươi – loại hoa màu tím nhạt, cánh mỏng như cánh bướm, tỏa ra mùi hương dịu nhẹ, không nồng, không gắt, mà thoang thoảng như hương của một khu vườn sau cơn mưa.
Và có một cửa sổ lớn. Rất lớn.
Nó chiếm gần như toàn bộ bức tường phía đông, được làm từ một loại kính trong suốt như pha lê nhưng không thể vỡ – trên khung cửa sổ, những đường rune nhỏ xíu được khắc dọc theo viền, phát ra ánh sáng xanh nhạt mỗi khi có người đến gần. Qua cửa sổ, Theresa có thể thấy mặt hồ Noah trải dài vô tận, những hòn đảo bay lấp ló sau mây, và xa xa… mười hai tòa tháp sừng sững trong nắng chiều, mỗi tòa một màu, mỗi tòa một vẻ, như mười hai vị thần khổng lồ đang trấn giữ bầu trời.
"Tớ sẽ ngủ ở giường bên trái," Elara nói, đặt chiếc ba lô nhỏ xuống giường. "Cậu lấy bên phải nhé?"
"Được."
Theresa bước đến bên cửa sổ, đặt vali xuống chân giường, rồi mở toang cánh cửa kính.
Một luồng gió mát từ hồ Noah ùa vào, mang theo mùi nước, mùi mây, và một chút hương của thứ gì đó rất xa, rất cũ, như thể chính thời gian đang thở. Cô đứng đó, tay đặt lên khung cửa sổ – loại gỗ mát lạnh, nhẵn như được chạm khắc bằng tay những nghệ nhân bậc thầy – mắt nhìn ra chân trời, nơi mặt trời đang bắt đầu lặn, nhuộm cả mặt hồ thành một màu cam đỏ rực rỡ.
Trong lòng cô, một cảm giác bình yên lạ thường bỗng dâng lên.
Không phải thứ bình yên của sự an toàn, mà là thứ bình yên của đã tìm thấy nơi thuộc về. Như thể cô đã đi một hành trình rất dài, rất xa, và cuối cùng đã đến được nơi mình cần đến.
"Đây rồi," cô thì thầm, chỉ đủ cho mình nghe. "Nơi mình sẽ sống trong một năm tới."
"Cậu đang lẩm bẩm gì thế?" Elara từ phía sau hỏi, giọng tò mò. Cô bé đang mở tủ quần áo – và phát hiện ra nó có phép thuật: mở ra thì nhỏ bằng cái tủ bình thường, nhưng đóng vào rồi mở lại thì bên trong rộng gấp đôi. Cô đã thử ba lần và mỗi lần đều rộng hơn.
"Không có gì." Theresa quay lại, mỉm cười. "Tớ chỉ đang… cảm ơn cha mình thôi."
"Cảm ơn vì điều gì?"
"Vì đã không ngăn cản tớ đến đây."
Họ kịp sắp xếp đồ đạc sơ qua trước khi bóng chiều bắt đầu buông xuống.
Elara dành mười lăm phút để khám phá chiếc tủ quần áo ma thuật – và dành thêm mười lăm phút tiếp theo để thử nhét mình vào trong. Kết quả: không vừa, nhưng cô bé vẫn cố gắng thêm ba lần nữa, mỗi lần đều kết thúc bằng một tiếng "bụp" khi cô bật ra khỏi tủ với mái tóc rối bù và đôi tai vây dựng ngược.
"Cậu sẽ bị mắc kẹt trong đó một ngày nào đó đấy," Theresa nói mà không buồn nhìn lên, tay vẫn viết trong cuốn nhật ký.
"Thì lúc đó cậu sẽ cứu tớ chứ gì?"
"Tớ sẽ gọi cứu viện. Sau khi chụp vài tấm ảnh."
"Cậu độc ác quá!"
Theresa cười, và tiếp tục viết.
Cô ngồi ở bàn học, đối diện với cửa sổ, cây bút lông ngập ngừng trên trang giấy trắng. Cuốn nhật ký mới – bìa da màu nâu, giấy dày, có mùi gỗ tuyết tùng – là món quà mẹ cô tặng trước khi lên đường, kèm theo lời dặn: "Hãy viết ra mọi thứ, con gái. Để sau này con nhớ rằng mình đã từng trẻ."
Theresa nhìn trang giấy trắng, nghĩ ngợi một lúc, rồi viết:
"Ngày đầu tiên…"
Cô dừng lại, nhìn ra ngoài cửa sổ. Mặt trời đã khuất sau những ngọn tháp, chỉ còn lại một dải sáng màu cam trên đường chân trời, và mặt hồ Noah đang dần chuyển sang màu xanh thẫm.
"…lạ lắm. Nhưng mà vui."
Cô định viết tiếp – về Goetia, về Elara, về mười hai tòa tháp, về cảm giác khi lần đầu đặt chân lên đảo bay – thì có tiếng gõ cửa.
Cốc. Cốc. Cốc.
Ba tiếng. Đều đặn. Nhẹ nhàng.
Nhưng kỳ lạ thay, mỗi tiếng gõ đều làm căn phòng rung lên một chút – không phải rung theo nghĩa vật lý, không phải những món đồ trên bàn chuyển động hay những bức tường lung lay. Mà là một thứ rung động khác, sâu hơn, tinh tế hơn: rung động của ma lực.
Như thể có một luồng năng lượng vô hình chạm vào cánh cửa, lan tỏa ra bức tường, rồi truyền xuống sàn nhà, rồi bốc lên trần nhà, và bao phủ toàn bộ căn phòng trong một phần nghìn giây.
Theresa cảm nhận được nó ngay lập tức – dòng máu Calmi trong cô phản ứng với luồng ma lực ấy, không phải bằng sợ hãi hay kháng cự, mà là bằng một sự tò mò mãnh liệt.
Elara cũng cảm nhận được. Cô bé đang loay hoay với tủ quần áo bỗng đứng sững, đôi tai vây màu hồng dựng đứng, mắt mở to.
"Ai… ai vậy?" Elara hỏi nhỏ, giọng hơi run.
Theresa đặt bút xuống. Cô đứng dậy, chậm rãi bước ra cửa. Mỗi bước chân, cô lại cảm nhận rõ hơn luồng ma lực ấy – nó lạnh, nhưng không phải cái lạnh của băng giá làm tê cóng da thịt, mà là cái lạnh của một buổi sáng mùa đông khi tuyết vừa tan – trong trẻo, tinh khiết, và có một chút gì đó rất kỳ lạ.
Tay cô đặt lên nắm đấm bằng đồng. Nắm đấm lạnh ngắt, nhưng cô không rụt tay lại. Cô hít một hơi thật sâu, cảm nhận dòng máu Calmi đang chảy nhanh hơn trong huyết quản, rồi mở cửa.
Và cô đứng sững.
Trước cửa là một người phụ nữ trẻ.
Không. Không phải "trẻ". Cô ấy rất trẻ – trông chỉ độ mười tám, mười chín – nhưng đôi mắt lại mang một thứ ánh nhìn của người đã sống qua rất nhiều, đã thấy qua rất nhiều, và đã vượt qua rất nhiều. Lady Frost.
Đại Băng Sư – Cryomancer Eternal. Người vận hành Tháp Băng. Một trong những pháp sư cấp Arcanum sáng tạo mạnh nhất lục địa, dù mới chỉ hai mươi tuổi.
Theresa đã tưởng tượng về cô ấy rất nhiều lần.
Trong đầu cô, Lady Frost có thể là một người phụ nữ cao ráo, lạnh lùng, với mái tóc trắng dài và đôi mắt xanh băng giá như tượng tạc – một nữ hoàng băng giá đúng nghĩa, ngồi trên ngai vàng bằng băng, nhìn xuống thế gian với ánh mắt không chút cảm xúc.
Hoặc một nữ chiến binh bọc trong áo giáp băng, uy nghiêm và đáng sợ, tay cầm kiếm băng, sẵn sàng đóng băng bất kỳ kẻ nào dám thách thức.
Hoặc một học giả lạnh lùng, suốt ngày cắm mặt vào sách, chỉ nói những câu ngắn gọn và đầy tính toán.
Nhưng người phụ nữ đứng trước mặt cô lúc này… chẳng giống bất kỳ hình dung nào.
Lady Frost cao khoảng một mét sáu lăm – thấp hơn Theresa một chút, nhưng dáng đứng của cô ấy khiến người đối diện phải ngước nhìn. Mái tóc cô ấy màu bạch kim – không phải trắng, không phải bạc, mà là một màu sắc ở giữa, óng ánh như ánh trăng rằm, như những sợi tơ được dệt từ ánh sáng của những vì sao xa nhất. Tóc được tết thành một bím dài thả sau lưng, những sợi tóc nhỏ bay trong gió, lấp lánh dưới ánh đèn pha lê.
Làn da cô ấy trắng như sứ – nhưng không phải thứ trắng yếu ớt, mà là thứ trắng trong suốt đến mức có thể thấy những mạch máu nhỏ li ti dưới ánh đèn, như những dòng sông tí hon chảy dưới lớp băng mỏng. Cô ấy mặc một chiếc áo choàng dài màu xanh băng – nhưng không phải loại áo choàng lộng lẫy của quý tộc hay loại áo choàng cầu kỳ của các pháp sư danh tiếng. Nó đơn giản, gọn gàng, chỉ có một đường viền bạc quanh cổ áo và một chiếc trâm cài hình bông tuyết trên ngực. Chiếc trâm ấy không phải trang sức bình thường – nó phát ra một thứ ánh sáng xanh nhạt, nhấp nháy theo nhịp tim của người đeo.
Nhưng điều khiến Theresa choáng váng nhất, điều khiến cô quên mất cả việc thở trong vài giây, là khuôn mặt.
Lady Frost có một khuôn mặt rất đẹp – đến nỗi đẹp gần như không thực, như thể được vẽ bởi một họa sĩ thiên tài, như thể được tạc bởi một nhà điêu khắc bậc thầy, như thể chính tạo hóa đã dành riêng một ngày để tạo nên cô ấy.
Đôi mắt cô ấy màu xanh băng – nhưng không phải xanh lạnh lẽo, không phải xanh vô cảm. Đó là màu xanh của bầu trời mùa đông khi không một gợn mây – trong vắt, sâu thẳm, và có một chút gì đó rất buồn, rất xa xôi, như thể cô ấy đã nhìn thấy những điều mà không ai nên thấy. Đôi mắt ấy không cố định vào một điểm, mà như đang nhìn xuyên qua Theresa, xuyên qua bức tường, xuyên qua cả hòn đảo, để đến một nơi nào đó rất xa, rất xa…
Sống mũi cô ấy cao thanh tú, tạo thành một đường cong hoàn hảo. Đôi môi hồng nhạt hơi mím lại – không phải vì khó chịu hay căng thẳng, mà như một thói quen, một nét riêng. Và đôi lông mày cong tự nhiên như nét vẽ, không cần tô điểm, không cần chỉnh sửa, đã là một kiệt tác.
Cô ấy trông không giống một pháp sư quyền lực.
Cô ấy trông giống một bức tranh – một bức tranh sống động, huyền ảo, và đẹp đến nỗi người nhìn có cảm giác như mình đang mơ.
Theresa nuốt khan. Cô mở miệng định nói, nhưng chẳng có chữ nào thoát ra. Cảm giác như có ai đó đã rút hết không khí khỏi phổi cô, hoặc như cổ họng cô bị đóng băng – mà có lẽ, với Lady Frost, điều đó không phải là không thể.
Lady Frost nhìn cô.
Đôi mắt xanh băng ấy lướt từ đầu đến chân Theresa, chậm rãi, tỉ mỉ, như thể đang đọc cô từ trong ra ngoài – không chỉ đọc suy nghĩ, không chỉ đọc cảm xúc, mà đọc cả dòng máu, đọc cả linh hồn, đọc cả những điều mà chính Theresa còn chưa biết về bản thân mình.
Một giây. Hai giây. Ba giây.
Rồi cô ấy mỉm cười.
Nụ cười ấy… ấm áp.
Không phải thứ ấm áp của lửa – ồn ào, chói chang, thiêu đốt. Cũng không phải thứ ấm áp của mặt trời – rực rỡ, bao la, không thể cưỡng lại.
Đó là thứ ấm áp của ánh nắng mùa xuân trên tuyết – dịu dàng, nhẹ nhàng, và làm tan chảy mọi băng giá mà không cần một lời nói. Nó lan tỏa từ khóe môi cô ấy, từ ánh mắt cô ấy, từ chính sự hiện diện của cô ấy, và Theresa cảm thấy như có một bàn tay vô hình đặt lên vai mình, vỗ về, an ủi, bảo rằng: "Mọi thứ rồi sẽ ổn thôi."
"Theresa Calmi," Lady Frost nói.
Giọng cô ấy trong trẻo, nhẹ nhàng, như tiếng chuông gió trong một ngày không gió, như tiếng suối chảy trên núi cao giữa mùa xuân, như tiếng của thứ gì đó rất thanh khiết và rất xa vời.
"một ngày tốt lành các em, hẳn các em đã rất mệt mỏi rồi."
Theresa cảm thấy đầu óc mình trống rỗng trong một giây.
Không phải trống rỗng vì sợ hãi. Mà là trống rỗng vì choáng ngợp – như thể cô vừa bước vào một căn phòng quá đẹp, quá lộng lẫy, đến nỗi không biết nên nhìn vào đâu trước.
Cô không biết phải nói gì. Không biết phải làm gì. Mọi kế hoạch, mọi mục tiêu, mọi lời nói đã chuẩn bị sẵn trong đầu suốt cuộc hành trình qua – "Tôi sẽ vào Tháp Băng và đánh bại cô" – tất cả đều tan biến như tuyết dưới ánh nắng. Đứng trước người phụ nữ này, cô chỉ còn là một đứa trẻ mười lăm tuổi, lần đầu xa nhà, lần đầu đứng trước một người mà cô ngưỡng mộ và cũng là người cô muốn vượt qua.
"dạ…" cô cất giọng, hơi khàn, như thể cổ họng vừa mới được rã đông. "cảm ơn cô Lady Frost"
"gọi là Cevilia là được rồi," Lady Frost cắt lời, giọng vẫn nhẹ nhàng, nhưng có một sự khẳng định không thể chối cãi. "Và gọi là 'chị Cevilia' đi. Ta hơn các ngươi có bốn tuổi thôi mà. Năm nay ta mười chín, vừa mới sinh nhật."
Cô ấy nháy mắt – một cái nháy mắt rất nhanh, rất tinh nghịch, khiến gương mặt lạnh lùng bỗng trở nên sống động, gần gũi, như thể cô ấy không phải là một Đại Băng Sư quyền năng, mà chỉ là một chị gái lớn đang trêu đứa em của mình.
Theresa chớp mắt. "Dạ… chị Cevilia."
"được rồi."Cevilia bước vào phòng, nhẹ nhàng như một làn gió lạnh. Mỗi bước chân của cô ấy trên sàn nhà đều để lại một lớp băng mỏng – không phải băng trơn trượt, mà là một lớp băng có hoa văn, như những bông tuyết được khắc tỉ mỉ dưới đáy giày. Sau vài giây, lớp băng ấy tan đi, như chưa từng tồn tại.
Elara, người từ nãy đến giờ vẫn đứng im như tượng ở góc phòng, cuối cùng cũng tìm lại được giọng nói. Cô bé lắp bắp:
"Chị… chị sẽ ở chung với tụi em trong năm học tới sao?"
Cevilia quay sang nhìn Elara, và nụ cười trên môi cô ấy dịu đi, trở nên trìu mến. "Đây vốn dĩ là phòng của chị đấy."
Cả Theresa và Elara đều mở to mắt.
"Nhưng…" Theresa định nói thì Cevilia giơ tay lên, ra hiệu im lặng.
"Đại hiệu trưởng – Hiền Nhân mặc áo xám – muốn chị chia sẻ căn phòng này với các em. Ông ấy muốn chị bảo vệ và giúp đỡ các em khi cần."
Cô ấy dừng một chút, đôi mắt xanh băng ấy bỗng trở nên sâu thẳm, như đang nhìn vào một nơi mà không ai khác có thể thấy.
"Có lẽ vậy. Ông ấy có một người bạn có thể nhìn thấy tương lai đó nha Miễn là vận mệnh của người được xem thấp hơn ông ấy – thì mọi thứ, quá khứ, hiện tại, tương lai, đều sẽ phanh phui trước mắt ông ấy."
Một sự im lặng nặng nề bao trùm căn phòng.
Theresa nhìn Cevilia, nhìn đôi mắt xanh băng đang nhìn xa xăm, nhìn nụ cười đã tắt trên môi, và trong lòng cô, một câu hỏi bỗng hiện ra – một câu hỏi mà cô không dám hỏi, nhưng sẽ ám ảnh cô trong nhiều ngày sau:
"vậy có lẽ sẽ có gì đó nguy hiểm sắp ập đến và nơi này là nơi duy nhất có thể bảo vệ bọn em sao?"
Cevilia không trả lời câu hỏi chưa được hỏi ấy.
Cô ấy chỉ bước đến bên cửa sổ, đặt tay lên khung cửa – và ngay lập tức, mặt kính phủ một lớp băng mỏng, trong suốt, lung linh dưới ánh đèn.
"Thôi nào," cô ấy nói, quay lại, nụ cười đã trở lại. "Chị đói rồi. Có ai muốn đi ăn tối không? Chị biết một chỗ trong khu chợ nổi bán món cá hồ Noah nướng rất ngon đấy."
Elara lập tức sáng mắt. "Có cá ạ?!"
"Có. Và cả bánh nữa."
"EM ĐI Ạ!"
Theresa nhìn hai người họ – một cô bé tộc Sylphid đang nhảy cẫng lên vì phấn khích, và một Đại Băng Sư quyền năng đang mỉm cười nhìn cô bé với ánh mắt của một người chị – và cô bỗng cảm thấy lòng mình nhẹ bẫng.
Cô không biết điều gì sẽ xảy ra trong năm học tới. Cô không biết mình có đánh bại được Lady Frost hay không. Cô không biết những đối thủ mà Goetia nhắc đến – Theodor, Moritz, Joy, Blossom – sẽ là những thử thách như thế nào.
Nhưng cô biết một điều: cô không cô đơn.
Và điều đó, vào lúc này, là đủ.
"Chờ em với!" Theresa nói, vơ vội chiếc áo choàng treo trên ghế, chạy theo hai người kia ra khỏi phòng.
Cánh cửa phòng 47 khép lại sau lưng họ, những đường rune trên khung cửa lóe sáng một lần rồi tắt.
Bên ngoài, màn đêm đang dần buông xuống trên ASTRA LUMINA. Những ngọn đèn pha lê bắt đầu sáng lên khắp các hòn đảo, tạo thành một biển ánh sáng lung linh giữa lòng hồ Noah.
Và trên bầu trời, những vì sao đầu tiên bắt đầu lấp lánh.
Như thể chính vũ trụ đang chào đón những cư dân mới của ngôi trường huyền thoại này.
